nam tước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước hiệu quý tộc thấp nhất trong hệ thống năm tước (công, hầu, bá, tử, nam) của chế độ phong kiến: "Nam tước" là tước vị cuối cùng trong thứ bậc quý tộc phong kiến truyền thống.
- Người được phong tước hiệu đó: "Nam tước" cũng dùng để chỉ chính con người sở hữu tước vị này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong chế độ phong kiến, tước nam tước thường được ban cho những người có công trạng nhỏ hoặc địa chủ.
- Vị nam tước ấy sở hữu một lãnh địa nhỏ nhưng rất màu mỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tước nam tước": cụm từ nhấn mạnh đến danh hiệu, địa vị.
- Ông ta được nhà vua ban cho tước nam tước vì đã hiến lương thảo cho quân đội.
- "đất nam tước" / "lãnh địa nam tước": vùng đất thuộc quyền quản lý của một nam tước.
- Cả vùng đất nam tước trồng toàn những vườn nho nổi tiếng.
Biến thể và từ liên quan
- Bà nam tước (danh từ): tước hiệu hoặc người vợ của một nam tước; cũng có thể chỉ một nữ quý tộc được phong tước này.
- Bà nam tước là người rất được kính trọng trong vùng.
- Nam tước đoàn (danh từ, ít dùng): tập thể, nhóm các nam tước.
Từ đồng nghĩa
- Baron: từ tiếng Anh chỉ tước hiệu tương đương.
- Tước nam: cách gọi tắt thông tục của tước nam tước.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nam tước" ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường liên quan đến địa vị hoặc so sánh.) - "Dưới một bậc": có thể dùng để ám chỉ địa vị thấp hơn, ví dụ như so sánh giữa tử tước và nam tước. - Tước của ông ta còn dưới một bậc so với tôi – tôi là tử tước, còn ông ấy chỉ là nam tước.
- Tước thấp nhất trong năm tước của chế độ phong kiến.